chaotic attractor

chaotic attractor

A chaotic attractor is visualized in a computer simulation of a dynamic system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực hút hỗn loạn: "chaotic attractor" một loại điểm hút (attractor) trong không gian pha, nơi quỹ đạo của một hệ động lực tiến đến một tập hợp phức tạp, không tuần hoàn rất nhạy cảm với điều kiện ban đầu. Đặc điểm chính của sự hỗn loạn (chaos) – nghĩa hành vi của hệ thống không thể dự đoán chính xác trong dài hạn, mặc dù bị giới hạn trong một vùng không gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Lorenz system is a classic example of a chaotic attractor in meteorology. (Hệ thống Lorenz một dụ kinh điển về lực hút hỗn loạn trong khí tượng học.)
    • In physics, a chaotic attractor describes the unpredictable behavior of a pendulum under certain forces. (Trong vật , lực hút hỗn loạn mô tả hành vi không thể dự đoán của một con lắc dưới các lực nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strange attractor": Một thuật ngữ đồng nghĩa với "chaotic attractor", nhấn mạnh tính chất kỳ lạ fractal của cấu trúc.

    • The strange attractor of the Rössler system has a fractal dimension. (Lực hút kỳ lạ của hệ thống Rössler chiều fractal.)
  • "attractor" (nói chung): "chaotic attractor" một loại đặc biệt của "attractor" (điểm hút), nhưng khác với "fixed-point attractor" (điểm hút cố định) hay "limit cycle" (chu kỳ giới hạn) không lặp lại chính xác.

    • Unlike a simple attractor, a chaotic attractor never repeats its path. (Không giống như một điểm hút đơn giản, lực hút hỗn loạn không bao giờ lặp lại đường đi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chaos (n): sự hỗn loạn, trạng thái thiếu trật tự.

    • The system exhibits chaos at high energy levels. (Hệ thống thể hiện sự hỗn loạnmức năng lượng cao.)
  • Attractor (n): điểm hút, một tập hợp các trạng thái hệ thống xu hướng tiến đến.

    • The attractor of the damped pendulum is a single point. (Điểm hút của con lắc giảm chấn một điểm đơn lẻ.)
  • Fractal (n): hình học phân dạng, thường liên quan đến cấu trúc của chaotic attractor.

    • The Lorenz attractor has a fractal structure. (Lực hút Lorenz cấu trúc phân dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strange attractor: lực hút kỳ lạ (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Chaotic system attractor: điểm hút của hệ hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, đây thuật ngữ khoa học cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến, thuật ngữ này chỉ dùng trong toán học vật .)